vượn cáo

vượn cáo

Một con vượn cáo đang ngồi trên cành cây trong rừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật nhỏ, thuộc bộ Linh trưởng: "vượn cáo" chỉ một nhóm động vật đặc hữu của đảo Madagascar, thân hình giống vượn nhưng khuôn mặt đuôi dài giống cáo, sống chủ yếu trên cây hoạt động về đêm.
    • Tên gọi chung cho các loài trong họ Lemuridae: "vượn cáo" cách gọi phổ biến trong tiếng Việt để chỉ các loài linh trưởng thuộc họ này, đặc điểm mắt to, đuôi dài thường sống theo bầy đàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vượn cáo loài động vật chỉ ở Madagascar. (Vượn cáo chỉ sinh sống tại đảo Madagascar, không nơi nào khác.)
    • Con vượn cáo bộ lông màu xám đuôi dài. (Đặc điểm ngoại hình của vượn cáo bao gồm lông xám đuôi dài.)
    • Trong sở thú, khu vực nuôi vượn cáo luôn thu hút nhiều du khách. (Khu vực trưng bày vượn cáo thường được nhiều người tham quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vượn cáo đuôi vòng": một loài vượn cáo phổ biến đuôi với các vòng đen trắng xen kẽ.

    • Vượn cáo đuôi vòng biểu tượng của đảo Madagascar. (Loài vượn cáo này thường xuất hiện trong các ấn phẩm du lịch về Madagascar.)
  • "họ vượn cáo": thuật ngữ sinh học chỉ nhóm động vật thuộc họ Lemuridae.

    • Họ vượn cáo bao gồm nhiều loài khác nhau, từ vượn cáo chuột đến vượn cáo sư tử. (Họ vượn cáo sự đa dạng về kích thước tập tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Vượn (danh từ): động vật linh trưởng không đuôi, khác với vượn cáo đuôi.

    • Vượn thường sốngchâu Á, trong khi vượn cáo chỉ ở Madagascar.
  • Cáo (danh từ): động vật ăn thịt thuộc họ Chó, mõm nhọn đuôi dày.

    • Cáo vượn cáo không cùng họ, nhưng vượn cáo khuôn mặt hao hao giống cáo.
Từ đồng nghĩa
  • Lemu (từ mượn từ tiếng Pháp "lémurien"): thuật ngữ chuyên ngành sinh học để chỉ vượn cáo.
    • Lemu tên khoa học của vượn cáo trong các tài liệu nghiên cứu.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vượn cáo" trong tiếng Việt, đây loài động vật xa lạ với văn hóa Việt Nam.)